- Trang chủ
- Cửa hàng
- Vợt pickleball
- Vợt pickleball Paddletek Bantam ESQ-C
Vợt pickleball Paddletek Bantam ESQ-C
Mã hàng: PBESQL4SBB
Còn hàng, có sẵn tại sân
Bantam ESQ-C là vợt Paddletek dáng Standard 16 × 8 inch thiết kế cùng tay vợt Andrea Koop, nặng 7,5–7,8 oz, cán 5,5 inch, mặt carbon thô PT-700 và lõi Bantam QRT dày 12,7 hoặc 14,3 mm. Hãng xếp ESQ-C vào nhóm kiểm soát, mặt rộng với điểm ngọt lớn.
- Độ dày
- 12.7 mm / 14.3 mm
- Trọng lượng
- 7.5–7.8 oz
- Kiểu mặt
- Standard
- Lõi
- Bantam QRT Polymer Core
- Bảo hành 3 tháng
- Thử trực tiếp tại sân 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội
- Huấn luyện viên tư vấn chọn theo cấp độ, kỹ thuật của bạn
- Hỏi nhanh: 082.498.1999 · 0966.021.998
Mô tả sản phẩm
Bantam ESQ-C là mẫu dáng Standard 16 × 8 inch của nhóm Bantam C-series. Vợt ra đời từ sự hợp tác giữa Paddletek và tay vợt chuyên nghiệp Andrea Koop, nhắm tới ba yếu tố lực, xoáy và khả năng tha lỗi: mặt carbon thô PT-700 đi với lõi Bantam mạnh hơn của hãng, cho lực và độ xoáy mà người chơi vẫn kiểm soát được. Tên đầy đủ hãng ghi là ESQ-C (Esquire), kèm một dòng “miễn trừ trách nhiệm” vui: vợt không chịu trách nhiệm cho những phiền toái đối thủ của bạn gặp phải, vì “phiên toà đã bắt đầu”.
Mặt rộng, điểm ngọt lớn, cán 5,5 inch
Theo hãng, điểm ngọt lớn và đều thêm độ tinh tế cho từng cú chạm, còn cán dài 5,5 inch vừa bớt cản gió khi vung vừa có chỗ cho tay thứ hai khi đánh trái tay. Ở bài hướng dẫn chọn vợt, Paddletek mô tả dáng Standard (khoảng 16 × 8 inch) cho mặt vợt rộng nhất và điểm ngọt dễ tha lỗi nhất, không cần trúng tâm hoàn hảo vẫn ra cú đánh sạch; hãng gọi đây là lựa chọn an toàn cho người đánh đôi và ai coi trọng độ ổn định hơn tầm với. ESQ-C được hãng xếp vào nhóm “kiểm soát, mặt rộng”.

Thông số ESQ-C và cách đọc
| Dáng | Standard – 16 × 8 inch |
| Chiều dài cán | 5,5 inch |
| Độ dày lõi | 12,7 mm hoặc 14,3 mm |
| Trọng lượng tĩnh | 7,5–7,8 oz |
| Swing weight | 100–108 |
| Twist weight | 6,8–7,2 |
| Thang lực của hãng | nấc 5/5 – Power |
| Thang kiểm soát của hãng | nấc 4/5 – Large Sweet Spot |
| Mặt vợt / lõi | PT-700 carbon thô một chiều / Bantam QRT Polymer Core |
| Hệ phụ | PT-07 Matrix Stabilization Layer, Carbon Steel Twist Weight & Balance System, Shot Protection Edge Guard |
| Màu tại MPA | Ocean Blue, Fire Red, Knockout Pink, Titanium White |
| Mã hàng | PBESQL2S… (12,7 mm), PBESQL4S… (14,3 mm) |
Thông số theo hãng sản xuất; bảng Performance Specs hiển thị kèm lõi 12,7 mm. Đặt vào thang swing weight hãng dùng cho dáng Standard (dưới 105 là thấp, 105–112 là trung bình), dải 100–108 của ESQ-C đi từ thấp tới trung bình; hãng gắn nhãn “Low” cho chỉ số này. Swing weight thấp, theo Paddletek, giúp đổi hướng nhanh, tay nhanh ở các pha đôi công sát bếp, phản công và reset nhẹ; đổi lại tay bạn phải tự tạo nhiều lực hơn. Twist weight 6,8–7,2 nằm trong vùng hãng gọi là ổn định khi chạm bóng lệch tâm.

Lớp công nghệ bên trong
ESQ-C có đủ năm thành phần hãng liệt kê cho Bantam: mặt carbon Toray 700 dệt một chiều cho độ xoáy cao; lớp PT-07 giúp lõi QRT kích hoạt và đẩy lực; lõi QRT phản ứng ổn định, tăng dần theo năng lượng cú vung; hệ cân bằng thép carbon cải thiện cú lệch tâm và mở rộng điểm ngọt; viền Shot Protection hút sốc và giảm rung.
ESQ-C hay một mẫu Standard khác
Ở MPA còn hai cây Paddletek dáng Standard 16 × 8 inch: Bantam ALW-C (cán 5,25 inch, swing weight 102–107 theo hãng) và Tempest Wave Pro-C với lõi Tempest thiên tha lỗi. Muốn thêm tầm với mà điểm ngọt vẫn rộng hơn dáng dài, Paddletek gợi ý dáng Hybrid của Bantam GTO-C. Bạn có thể ghé MPA ở 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội để cầm thử và hỏi huấn luyện viên trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Paddletek |
|---|---|
| Mã hàng | PBESQL4SBB |
| Kiểu mặt | Standard |
| Kích thước | 16 x 8 in |
| Độ dày | 12.7 mm / 14.3 mm |
| Trọng lượng | 7.5–7.8 oz |
| Chất liệu | Carbon PT-700 |
| Lõi vợt | Bantam QRT Polymer Core |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 in |
| Màu sắc | 4 màu lựa chọn |
| Bảo hành | 3 tháng |
Thông số theo hãng sản xuất.
Hỏi đáp
Paddletek Bantam ESQ-C có thông số gì?
Theo hãng: dáng Standard 16 × 8 inch, cán 5,5 inch, trọng lượng tĩnh 7,5–7,8 oz, swing weight 100–108, twist weight 6,8–7,2, lõi Bantam QRT 12,7 mm hoặc 14,3 mm, mặt PT-700.
ESQ-C 12.7mm hay 14.3mm?
Paddletek mô tả 12,7 mm cho lực và tốc độ bùng nổ, điểm ngọt nhỏ hơn; 14,3 mm cho kiểm soát và độ đều, dwell time dài hơn, dễ làm quen hơn. Hãng gợi ý 12,7 mm cho đánh đơn và 14,3 mm cho đánh đôi.
Vợt dáng Standard như ESQ-C hợp với ai?
Paddletek viết dáng Standard có mặt rộng nhất và điểm ngọt dễ tha lỗi nhất, là lựa chọn an toàn cho người đánh đôi và ai coi trọng độ ổn định hơn tầm với.
Ai thiết kế Bantam ESQ-C?
Andrea Koop, tay vợt chuyên nghiệp của đội Paddletek, là người cùng hãng phát triển ESQ-C; mục tiêu hãng nêu là cân bằng giữa lực, xoáy và khả năng tha lỗi.
Sản phẩm liên quan
Bài viết nên đọc trước khi mua
Cách chọn vợt pickleball cho người mới: 14mm hay 16mm, nặng bao nhiêu, dáng Standard, Hybrid hay Elongated
Hướng dẫn chọn vợt pickleball cho người mới theo số liệu của JOOLA, Gearbox, Paddletek: vợt 14mm và 16mm khác nhau thế nào, trọng lượng bao nhiêu là vừa, nên chọn dáng Standard, Hybrid hay Elongated, mặt carbon và lõi tổ ong hay foam, cỡ cán — kèm bảng so sánh các vợt đang có tại cửa hàng MPA.
Kỹ thuật dink pickleball: dink là gì, khi nào dùng và những lỗi hay gặp
Dink là cú đánh nhẹ từ vạch bếp, bóng nảy trong bếp đối phương. Bài giải thích khi nào nên dink, kỹ thuật theo mẹo huấn luyện của USA Pickleball (mặt vợt mở, cầm lỏng, giữ yên cổ tay), cách đổi điểm rơi, luật bếp khi dink, lỗi bóng bổng và bài tập cho người mới.
Điểm DUPR là gì? Cách tính điểm DUPR pickleball, độ tin cậy và cách lên điểm
Điểm DUPR là hệ thống xếp hạng trình độ pickleball theo kết quả trận đấu, thang 2.000–8.000. Bài viết giải thích cách DUPR tính điểm, độ tin cậy, trận nào được tính nặng hơn, cách tạo tài khoản và cách lên điểm DUPR theo hướng dẫn chính thức của DUPR.