- Trang chủ
- Cửa hàng
- Vợt pickleball
- Vợt pickleball Paddletek Bantam GTO-C
Vợt pickleball Paddletek Bantam GTO-C
Mã hàng: PBGTOR2SBB
Còn hàng, có sẵn tại sân
Bantam GTO-C là vợt Paddletek dáng Hybrid 16,25 × 7,75 inch, ép nguội tại Mỹ, mặt carbon thô PT-700 và lõi polymer Bantam QRT, có hai độ dày 12,7 mm và 14,3 mm. Theo hãng, dáng Hybrid với xa hơn Standard và có điểm ngọt rộng hơn Elongated.
- Độ dày
- 12.7 mm / 14.3 mm
- Trọng lượng
- 7.7–8.1 oz
- Kiểu mặt
- Hybrid
- Lõi
- Bantam QRT Polymer Core
- Bảo hành 3 tháng
- Thử trực tiếp tại sân 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội
- Huấn luyện viên tư vấn chọn theo cấp độ, kỹ thuật của bạn
- Hỏi nhanh: 082.498.1999 · 0966.021.998
Mô tả sản phẩm
Paddletek mô tả Bantam GTO là cây vợt dáng Hybrid thiên tấn công, làm cho những người chơi tốt khi bị ép và thích tự cầm nhịp trận đấu. Thân vợt vuốt thon theo kiểu khí động học, điểm ngọt được nới rộng và vợt cân bằng, để bạn vung nhanh hơn, đánh mạnh hơn mà vẫn kiểm soát cú đánh. Hãng gọi đây là dáng vợt được thử nghiệm nhiều nhất từ trước tới nay của mình; GTO-C được ép nguội (cold-pressed) tại Mỹ để giữ độ đồng đều giữa các cây vợt.
Dáng Hybrid: nằm giữa Standard và Elongated
Trong hướng dẫn chọn dáng vợt, Paddletek đặt GTO-C làm ví dụ cho dáng Hybrid (khoảng 16,25 × 7,75 inch): với tới xa hơn dáng Standard, điểm ngọt rộng hơn dáng Elongated. Hãng viết thẳng rằng nếu bạn chưa quyết được dáng nào, đây là chỗ nên bắt đầu. Cán GTO-C dài 5,5 inch, đúng mức tối thiểu hãng khuyên cho ai đánh trái tay hai tay.

Năm lớp công nghệ trong một cây Bantam
| Công nghệ | Theo Paddletek |
|---|---|
| PT-700 Unidirectional Raw Carbon Fiber | Mặt sợi carbon Toray 700 dệt một chiều, để thô, cho độ xoáy tối đa |
| PT-07 Matrix Stabilization Layer | Lớp ổn định giúp lõi QRT kích hoạt tốt hơn và truyền lực tốt hơn |
| Bantam QRT Polymer Core | Lõi polymer Quick Response Technology, theo hãng là lõi mạnh nhất của Paddletek, kích hoạt ổn định và tăng dần theo năng lượng cú vung |
| Carbon Steel Twist Weight & Balance System | Hệ cân bằng và chống xoắn bằng thép carbon, giúp cú đánh lệch tâm đều hơn và nới rộng điểm ngọt |
| Shot Protection Edge Guard System | Viền mép hấp thụ va đập, giảm rung |
Thông số Bantam GTO-C
| Dáng / kích thước | Hybrid – 16,25 × 7,75 inch |
| Chiều dài cán | 5,5 inch |
| Độ dày lõi | 12,7 mm hoặc 14,3 mm (1/2 inch và 9/16 inch) |
| Trọng lượng tĩnh | 7,7–8,1 oz |
| Swing weight | 113–122 |
| Twist weight | 6,7–7,5 |
| Mức lực | nấc 5/5 (Power) |
| Mức kiểm soát | nấc 3/5 |
| Sản xuất | Ép nguội tại Mỹ |
| Màu đang có tại MPA | Ocean Blue, Fire Red, Knockout Pink, Titanium White |
| SKU | PBGTOR2S… (12,7 mm), PBGTOR4S… (14,3 mm) |
Thông số theo hãng sản xuất. Bảng Performance Specs của Paddletek hiển thị kèm lõi 12,7 mm; hãng không đăng bảng riêng cho bản 14,3 mm.

Chọn lõi 12,7 mm hay 14,3 mm
| 12,7 mm | 14,3 mm | |
|---|---|---|
| Hãng gọi là | Lõi cho người chơi thiên lực | Lõi cho người chơi thiên kiểm soát |
| Bóng rời mặt vợt | Bật nhanh hơn, hợp drive và dứt điểm | Dwell time dài hơn, chạm bóng và đặt bóng tốt hơn |
| Điểm ngọt | Nhỏ hơn, đòi hỏi cú đánh chính xác | Hiệu dụng lớn hơn, tha lỗi hơn khi lệch tâm |
| Độ dễ làm quen | Đáng công nếu bạn chịu được thử thách | Dễ “chỉnh tay” hơn |
| Gợi ý của hãng | Đánh đơn; trời nóng khi bóng chậm và mềm | Đánh đôi; trời lạnh hoặc bóng nhanh |
Paddletek giải thích hai con số lẻ này là vì vợt được thiết kế và sản xuất tại Mỹ theo hệ inch: 1/2 inch và 9/16 inch.
GTO-C so với các Bantam khác
Muốn với xa hơn, dáng Elongated của Bantam TKO-C dài 16,5 inch nhưng điểm ngọt hẹp hơn; muốn mặt vợt rộng nhất và dễ trúng tâm, dáng Standard 16 × 8 inch của Bantam ESQ-C là hướng ngược lại. Trong bài hướng dẫn chọn vợt, Paddletek xếp GTO-C vào nhóm “hiệu năng đa dụng” và nhắc tới GTO-C cho người chơi bắt đầu nghiêm túc ở trình khoảng 3.0–3.5.
Tại sân MPA, 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội, bạn có thể cầm thử dáng Hybrid và hỏi huấn luyện viên nên lấy lõi nào. Nếu đang học cầm vợt, đọc thêm cách cầm vợt pickleball đúng.
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Paddletek |
|---|---|
| Mã hàng | PBGTOR2SBB |
| Kiểu mặt | Hybrid |
| Kích thước | 16.25 x 7.75 in |
| Độ dày | 12.7 mm / 14.3 mm |
| Trọng lượng | 7.7–8.1 oz |
| Chất liệu | Carbon PT-700 |
| Lõi vợt | Bantam QRT Polymer Core |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 in |
| Bảo hành | 3 tháng |
Thông số theo hãng sản xuất.
Hỏi đáp
Swing weight của Paddletek Bantam GTO-C là bao nhiêu?
Paddletek công bố swing weight 113–122, twist weight 6,7–7,5 và trọng lượng tĩnh 7,7–8,1 oz; bảng thông số của hãng hiển thị kèm lõi 12,7 mm.
Nên mua GTO-C 12.7mm hay 14.3mm?
Theo Paddletek, 12,7 mm bật bóng nhanh và mạnh hơn nhưng điểm ngọt nhỏ hơn; 14,3 mm có dwell time dài hơn, điểm ngọt hiệu dụng lớn hơn và dễ làm quen hơn. Hãng gợi ý 12,7 mm cho đánh đơn, 14,3 mm cho đánh đôi.
Dáng Hybrid của GTO-C khác dáng Elongated thế nào?
Hybrid khoảng 16,25 × 7,75 inch, nằm giữa Standard và Elongated. Paddletek cho biết Hybrid với xa hơn dáng Standard và có điểm ngọt rộng hơn dáng Elongated đầy đủ.
Cán GTO-C có đủ dài để đánh trái tay hai tay không?
Cán GTO-C dài 5,5 inch. Paddletek khuyên người đánh trái tay hai tay cần cán từ 5,5 inch trở lên.
Sản phẩm liên quan
Bài viết nên đọc trước khi mua
Cách chọn vợt pickleball cho người mới: 14mm hay 16mm, nặng bao nhiêu, dáng Standard, Hybrid hay Elongated
Hướng dẫn chọn vợt pickleball cho người mới theo số liệu của JOOLA, Gearbox, Paddletek: vợt 14mm và 16mm khác nhau thế nào, trọng lượng bao nhiêu là vừa, nên chọn dáng Standard, Hybrid hay Elongated, mặt carbon và lõi tổ ong hay foam, cỡ cán — kèm bảng so sánh các vợt đang có tại cửa hàng MPA.
Kỹ thuật dink pickleball: dink là gì, khi nào dùng và những lỗi hay gặp
Dink là cú đánh nhẹ từ vạch bếp, bóng nảy trong bếp đối phương. Bài giải thích khi nào nên dink, kỹ thuật theo mẹo huấn luyện của USA Pickleball (mặt vợt mở, cầm lỏng, giữ yên cổ tay), cách đổi điểm rơi, luật bếp khi dink, lỗi bóng bổng và bài tập cho người mới.
Điểm DUPR là gì? Cách tính điểm DUPR pickleball, độ tin cậy và cách lên điểm
Điểm DUPR là hệ thống xếp hạng trình độ pickleball theo kết quả trận đấu, thang 2.000–8.000. Bài viết giải thích cách DUPR tính điểm, độ tin cậy, trận nào được tính nặng hơn, cách tạo tài khoản và cách lên điểm DUPR theo hướng dẫn chính thức của DUPR.