- Trang chủ
- Cửa hàng
- Vợt pickleball
- Vợt pickleball Paddletek Tempest TKO-C 14.3mm
Vợt pickleball Paddletek Tempest TKO-C 14.3mm
Mã hàng: PTTKOR4LKB
Còn hàng, có sẵn tại sân
Tempest TKO-C 14.3mm thuộc dòng Tempest của Paddletek, dáng dài 16,5 × 7,5 inch với cán 5,25 inch, trọng lượng 7,8–8,2 oz, dùng lõi polymer Smart Response Technology (SRT) và mặt carbon thô PT-700. So với lõi Bantam, hãng nói lõi Tempest thiên về tha lỗi và cảm nhận bóng hơn là lực.
- Độ dày
- 14.3 mm
- Trọng lượng
- 7.8–8.2 oz
- Kiểu mặt
- Elongated
- Chất liệu
- Carbon PT-700
- Bảo hành 3 tháng
- Thử trực tiếp tại sân 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội
- Huấn luyện viên tư vấn chọn theo cấp độ, kỹ thuật của bạn
- Hỏi nhanh: 082.498.1999 · 0966.021.998
Mô tả sản phẩm
Paddletek giới thiệu Tempest TKO-C là bước nâng cấp của công nghệ Tempest mà hãng gọi là “huyền thoại”. Hãng tóm gọn mẫu này bằng ba ý: mặt carbon thô PT-700 để “xoáy bóng tới chóng mặt”, dáng TKO-C nới tầm với và tăng lực, mở rộng điểm ngọt, và lõi Smart Response Technology cho kiểm soát cùng độ chính xác. Trang hãng gắn cho vợt hai nhãn Elongated và All-Around.
Lõi Tempest SRT: chạm nhẹ có kiểm soát, drive có lực hỗ trợ
Lõi polymer Smart Response Technology (SRT) được Paddletek mô tả là cho cảm giác chạm và kiểm soát ở các cú bóng nhẹ, đồng thời hỗ trợ lực ở cú drive và cú dứt điểm. Đây là điểm khác lớn nhất giữa Tempest và Bantam: hãng viết rằng ở cùng độ dày 14,3 mm, một cây Bantam sẽ đánh mạnh hơn một cây Tempest, bởi Bantam được chế tạo hướng tới lực, trong khi Tempest đặt độ tha lỗi và cảm nhận bóng lên trước. Tempest TKO-C chỉ có một độ dày lõi là 14,3 mm (9/16 inch).

Các lớp còn lại
- Mặt PT-700: sợi carbon Toray 700 một chiều, để thô, hướng tới độ xoáy tối đa.
- PT-07 Matrix Stabilization Layer: lớp ổn định hãng ghi là giúp lõi kích hoạt tốt hơn và tăng kiểm soát vợt.
- Shot Protection Edge Guard System: viền mép chống sốc, bớt rung lên tay.
Bảng thông số theo Paddletek
| Dòng | Tempest – nhãn Elongated, All-Around |
| Dáng / kích thước | Elongated, 16,5 × 7,5 inch |
| Cán | 5,25 inch |
| Độ dày lõi | 14,3 mm |
| Trọng lượng tĩnh | 7,8–8,2 oz (thang của hãng: Moderate) |
| Lõi | Smart Response Technology (SRT) Polymer Core |
| Mặt vợt | PT-700 Unidirectional Raw Carbon Fiber |
| Màu tại MPA | Riptide, Wildfire, Aurora |
| SKU | PTTKOR4LKB (Riptide), PTTKOR4LRR (Wildfire), PTTKOR4LWP (Aurora) |
Số liệu lấy từ hãng sản xuất; hai chỉ số swing weight và twist weight không có trên trang Tempest của Paddletek.

Tempest TKO-C đặt cạnh các mẫu khác
Thích dáng dài nhưng cần nhiều lực hơn, có thể so với Bantam TKO-C: cùng khổ 16,5 × 7,5 inch và cán 5,25 inch, nhưng lõi Bantam QRT có hai độ dày 12,7/14,3 mm. Muốn giữ lõi Tempest mà mặt vợt rộng hơn, có Tempest Wave Pro-C 14.3mm dáng Standard 16 × 8 inch. Dòng Phoenix cũng có một mẫu dáng dài, Phoenix Sabre Carbon 14mm, lõi tổ ong polypropylene 14 mm.
Tại sân MPA ở 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội, bạn có thể cầm thử Tempest TKO-C và nhờ huấn luyện viên góp ý khi chọn giữa lõi Tempest và lõi Bantam.
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Paddletek |
|---|---|
| Mã hàng | PTTKOR4LKB |
| Kiểu mặt | Elongated |
| Kích thước | 16.5 x 7.5 in |
| Độ dày | 14.3 mm |
| Trọng lượng | 7.8–8.2 oz |
| Chất liệu | Carbon PT-700 |
| Lõi vợt | Smart Response Technology (SRT) Polymer Core |
| Chiều dài tay cầm | 5.25 in |
| Màu sắc | 3 màu lựa chọn |
| Bảo hành | 3 tháng |
Thông số theo hãng sản xuất.
Hỏi đáp
Paddletek Tempest TKO-C khác Bantam TKO-C thế nào?
Cùng khổ 16,5 × 7,5 inch và cán 5,25 inch nhưng khác lõi. Theo Paddletek, nếu cùng 14,3 mm thì Bantam cho lực lớn hơn; Tempest được làm để dễ tha lỗi và dễ cảm nhận bóng.
Tempest TKO-C 14.3mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tĩnh hãng ghi là 7,8–8,2 oz (mức Moderate trên thang trọng lượng). Swing weight và twist weight không được hãng công bố.
Lõi SRT của Tempest có tác dụng gì?
Theo Paddletek, lõi Smart Response Technology cho cảm giác chạm và kiểm soát ở cú bóng nhẹ, đồng thời hỗ trợ lực ở cú drive và cú dứt điểm.
Tempest TKO-C có những màu nào tại MPA?
MPA có ba màu: Riptide, Wildfire, Aurora; màu nào cũng là lõi 14,3 mm.
Sản phẩm liên quan
Bài viết nên đọc trước khi mua
Cách chọn vợt pickleball cho người mới: 14mm hay 16mm, nặng bao nhiêu, dáng Standard, Hybrid hay Elongated
Hướng dẫn chọn vợt pickleball cho người mới theo số liệu của JOOLA, Gearbox, Paddletek: vợt 14mm và 16mm khác nhau thế nào, trọng lượng bao nhiêu là vừa, nên chọn dáng Standard, Hybrid hay Elongated, mặt carbon và lõi tổ ong hay foam, cỡ cán — kèm bảng so sánh các vợt đang có tại cửa hàng MPA.
Kỹ thuật dink pickleball: dink là gì, khi nào dùng và những lỗi hay gặp
Dink là cú đánh nhẹ từ vạch bếp, bóng nảy trong bếp đối phương. Bài giải thích khi nào nên dink, kỹ thuật theo mẹo huấn luyện của USA Pickleball (mặt vợt mở, cầm lỏng, giữ yên cổ tay), cách đổi điểm rơi, luật bếp khi dink, lỗi bóng bổng và bài tập cho người mới.
Điểm DUPR là gì? Cách tính điểm DUPR pickleball, độ tin cậy và cách lên điểm
Điểm DUPR là hệ thống xếp hạng trình độ pickleball theo kết quả trận đấu, thang 2.000–8.000. Bài viết giải thích cách DUPR tính điểm, độ tin cậy, trận nào được tính nặng hơn, cách tạo tài khoản và cách lên điểm DUPR theo hướng dẫn chính thức của DUPR.