Bỏ qua điều hướng
Chọn vợt & dụng cụ

Cấu tạo vợt pickleball: mặt vợt, lõi, viền, cán và "gen 3, gen 4, gen 5" nghĩa là gì

Cấu tạo vợt pickleball theo mô tả của JOOLA, Gearbox, Paddletek: hai lớp mặt carbon hoặc sợi thủy tinh kẹp lõi tổ ong polymer, foam hay sườn carbon; viền, cổ vợt, cán và nắp đuôi; giới hạn của luật USA Pickleball 2026 và Equipment Standards Manual; chứng nhận PBCoR, UPA-A; vì sao chữ "gen 3, 4, 5" mỗi hãng hiểu một kiểu.

MPA Pickleball 15 phút đọc
Nội dung bài viết
  1. Vợt pickleball gồm những bộ phận nào?
  2. Mặt vợt: carbon, sợi thủy tinh hay hỗn hợp?
  3. Lõi vợt: tổ ong polymer, foam hay sườn carbon?
  4. Viền vợt và vợt không viền
  5. Cổ vợt và cán
  6. "Gen 3, gen 4, gen 5" nghĩa là gì?
  7. Chứng nhận trên vợt: USA Pickleball, UPA-A và chỉ số PBCoR
  8. Lõi và mặt của các vợt đang có tại MPA

Cấu tạo vợt pickleball gồm hai lớp mặt (carbon, sợi thủy tinh hoặc hỗn hợp) kẹp một lớp lõi (tổ ong polymer, foam hoặc sườn carbon), bọc quanh bằng viền, nối xuống cán qua cổ vợt và kết thúc ở nắp đuôi. Paddletek gọi đó là kết cấu "bánh kẹp" (sandwich) vay từ ngành hàng không. Bài này đi qua từng bộ phận theo đúng mô tả của JOOLA, Gearbox, Paddletek và luật USA Pickleball 2026, rồi giải thích vì sao chữ "gen 3, gen 4, gen 5" mỗi hãng hiểu một kiểu. Việc chọn độ dày, trọng lượng, dáng vợt đã có ở bài cách chọn vợt pickleball cho người mới, bài này không lặp lại.

Vợt pickleball gồm những bộ phận nào?

Sơ đồ cây vợt pickleball đánh số sáu bộ phận: mặt vợt, lõi, viền, cổ vợt, cán và nắp đuôi
Sáu bộ phận của vợt. Luật 3.D.2 tính cả viền và nắp đuôi vào kích thước: dài cộng rộng không quá 24 inch, dài không quá 17 inch.

Nhìn từ ngoài vào, một cây vợt có: mặt vợt (face) là lớp tiếp xúc bóng; lõi (core) nằm giữa hai lớp mặt; viền (edge guard) bọc mép; cổ vợt (throat) nối mặt với cán; cán (handle) với lớp quấn; và nắp đuôi (butt cap). Luật 3.D.1 đòi hỏi trên vợt in rõ hãng, tên hoặc mã mẫu và tem "USA Pickleball Approved"; Luật 3.D.4 yêu cầu vật liệu cứng, không nén được.

Paddletek mô tả nguyên lý: hai tấm mặt cho độ cứng, lõi hấp thụ một phần năng lượng (khả năng kiểm soát), trả lại một phần cho bóng (lực) và chống biến dạng trên toàn mặt (điểm ngọt giữ được hình). Vân mặt, viền hay phân bố trọng lượng chỉ thay đổi cách công việc của lõi truyền tới tay bạn.

Mặt vợt: carbon, sợi thủy tinh hay hỗn hợp?

Mặt trước vợt Gearbox GBX Power Elongated màu đen, bề mặt carbon thô một chiều, cán quấn màu trắng
GBX Power Elongated: mặt carbon thô một chiều (raw unidirectional carbon fiber) trên lõi tổ ong PPE treo mà Gearbox gọi là nền tảng Gen-3 của hãng.

JOOLA so sánh hai vật liệu mặt trong bài Carbon vs Fiberglass (09/2022): sợi carbon cứng và bền, hấp thụ năng lượng của bóng lúc chạm rồi dàn đều ra toàn mặt, nên mặt ít biến dạng — hãng gắn điều này với khả năng kiểm soát, độ chính xác và cảm giác tinh; sợi thủy tinh (fiberglass) kém cứng hơn, uốn nhiều hơn khi chạm bóng nên trả nhiều năng lượng hơn, cho phản hồi mạnh hơn. Trong Official Paddle Guide (01/2025), JOOLA ghi vợt chuyên nghiệp của hãng dùng mặt carbon (Charged Carbon: lớp xử lý kết dính làm chắc bề mặt, cảm giác giòn hơn; Carbon Friction Surface: carbon có vân, bền để giữ xoáy lâu; Carbon Abrasion Surface: lai carbon và sợi thủy tinh, bề mặt nhám), còn vợt giải trí thường dùng sợi thủy tinh tiêu chuẩn cho lực tối đa hoặc phun cát để tăng xoáy.

Gearbox dùng carbon dệt 3K trên GX2 và carbon thô một chiều trên GBX Power; Paddletek dùng carbon thô PT-700 và lưu ý lớp nhám phun hoặc sơn có thể mòn sau vài tuần chơi nhiều, còn vân dệt sẵn trong sợi carbon giữ ma sát lâu hơn. Luật giới hạn ở chiều ngược lại: Luật 3.D.5 cấm lỗ, vết nứt, bong tách, vân nhám thô, giấy nhám, cao su, sơn chống trượt, mọi thứ cho xoáy quá mức và lớp phủ gây chói; Equipment Standards Manual (mục 2.E.2) đo bằng máy: độ nhám Rz không quá 30 micromet, hệ số ma sát động không quá 0,1875.

Lõi vợt: tổ ong polymer, foam hay sườn carbon?

Ba ô minh họa lõi vợt pickleball: lưới lục giác tổ ong, khối foam đặc và các thanh sườn carbon song song
Ba cách làm lõi hiện có trong cửa hàng MPA. Thanh xanh đậm là hai lớp mặt kẹp lõi.

Tổ ong polymer (honeycomb) là tấm polypropylene đúc thành ô lục giác, cùng hình học với tấm vách máy bay. Paddletek cho biết đây là chuẩn hàng chục năm: ô dày uốn nhiều, phản hồi mềm, dễ kiểm soát; ô mỏng bật nhanh, trả nhiều năng lượng thành lực; cảm giác giòn, dễ đoán; nhược điểm là ô có thể bị nén bẹp sau nhiều cú đánh mạnh, tạo "điểm chết" (core crush). Gearbox đi hướng riêng ở GBX Power: lõi tổ ong PPE được "treo", cách ly khỏi nhiệt và áp suất quá mức khi sản xuất để giữ độ nảy ổn định theo thời gian.

Foam toàn phần thay lưới tổ ong bằng foam lấp kín ruột vợt. Paddletek mô tả cảm giác mềm, êm, đồng đều khắp mặt, bóng như nằm trên vợt lâu hơn một chút; không có ô để nén bẹp, dù foam vẫn có thể mất dần độ nảy ("pack out"). Dòng Honeyfoam của hãng ghép ba loại foam: lõi EPP mật độ thấp, foam EVA bọc ở vị trí 4 đến 8 giờ, và một vành foam chu vi mở rộng điểm ngọt. JOOLA ra vợt foam đầu tiên là Perseus Power FX: foam EPP ghép với Propulsion Core đã được cấp bằng sáng chế, dựng thành khối liền (unibody). Paddletek nói thẳng foam là công nghệ mới hơn, độ ổn định lâu dài còn đang được đánh giá, và "chất lượng chế tạo quan trọng hơn bản thân loại lõi".

Sườn carbon là cách Gearbox làm từ nhiều năm: SSTCore (bằng sáng chế Mỹ 10377093) là khung sợi carbon với các thanh sườn song song; SST 2.0 CarbonRibCore trên GX2 là lõi carbon treo hoàn toàn, tách khỏi khung, để tích và giải phóng năng lượng. Hãng công bố vật liệu lõi là sợi carbon Toray T-700. Độ dày lõi 14mm hay 16mm không bị luật giới hạn (3.D.2) và đã so sánh ở bài chọn vợt cho người mới.

Viền vợt và vợt không viền

Vợt JOOLA Perseus Power FX màu Daydream xanh ngọc đặt nghiêng, mặt đen in chữ Power FX, cán quấn màu xám
Perseus Power FX 16mm — vợt foam toàn phần đầu tiên của JOOLA, hãng mô tả là khối liền (unibody) để hấp thụ va đập và tăng độ tha lỗi.

Viền là dải bọc quanh mép mặt vợt. Paddletek gọi viền của mình là Shock Arrestor Edge Guard, dùng vật liệu giảm chấn để hấp thụ sốc, giảm rung lên tay và gia cố chu vi. JOOLA ở dòng Gen 3 (2024) dùng Gradient Edge Shield để tăng độ chắc của lõi và chống bong tách bề mặt, kèm Hyperfoam Edge Wall — foam bơm vào chu vi để thêm trọng lượng, độ ổn định và mở rộng điểm ngọt. Gearbox làm ngược lại ở dòng G2: bỏ hẳn viền nhựa (edgeless), bù bằng thêm lớp carbon dọc mép; hãng cho rằng thiết kế không viền tăng điểm ngọt. Luật 3.D.6.a cho thêm hoặc thay băng dán viền, 3.D.6.b cho dán băng tăng trọng lượng; theo Luật 3.D.7, băng và decal không được lấn vào mặt vợt quá 0,5 inch (1,27 cm) tính từ mép hoặc từ viền; mục 2.E.2.b của Equipment Standards Manual cấm viền bóng loáng gây chói.

Cổ vợt và cán

Cổ vợt là nơi các hãng gần đây tập trung thay đổi. JOOLA cho biết KineticFrame của dòng Pro V (03/2026) đặt ở cổ vợt: khung làm mảnh hơn và gia cố bằng sợi carbon, tạo hai điểm xoay để đầu vợt chuyển động tịnh tiến, vẫn vuông góc với bóng; Austin Kim, phụ trách sản phẩm pickleball của JOOLA, nói trọng tâm khi chuyển từ Pro IV sang Pro V là "thiết kế lại cấu trúc ở cổ vợt để thêm độ linh hoạt". Gearbox thì đúc cán, khung chu vi và các lớp mặt thành một khối liền ở GBX Power.

Cán vợt có lõi tám cạnh, bọc cốt cán rồi quấn ngoài; trong cửa hàng MPA, cán dài 5–5,75 inch và chu vi 4–4,25 inch tùy mẫu. Chọn cỡ cán, thay cốt và quấn overgrip nói riêng ở bài quấn cán vợt pickleball.

"Gen 3, gen 4, gen 5" nghĩa là gì?

Không có định nghĩa nào về "thế hệ vợt" trong luật hay tài liệu của USA Pickleball; mỗi hãng dùng chữ "gen" theo cách riêng, phần còn lại là cách gọi trên thị trường:

  • JOOLA: "Gen 3" là tên chính thức của dòng vợt ra mắt ngày 16/04/2024 (Perseus 3, Scorpeus 3, Hyperion 3, Magnus 3) với lõi Propulsion Core — hãng mô tả tạo "hiệu ứng máy bắn đá" — và chip NFC trong cán. Tháng 6/2024, USA Pickleball gỡ các vợt Gen3 khỏi danh sách được duyệt; JOOLA tuyên bố ngày 05/06/2024 rằng hãng tin vợt vẫn đúng chuẩn, hoàn tiền cho khách mua từ 16/04 đến 15/06/2024 và khởi kiện ngày 12/06/2024. Các dòng sau đó JOOLA đặt tên bằng số La Mã: Pro IV (03/2025, TechFlex Power, dòng đầu tiên của hãng được chứng nhận kép UPA-A và USAP) và Pro V (03/2026, KineticFrame). Trong các bài giới thiệu Pro IV và Pro V mà MPA tra, JOOLA không dùng chữ "Gen 4" hay "Gen 5"; "vợt gen 4", "vợt gen 5" là cách người bán và người chơi gọi theo số IV, V.
  • Gearbox: dùng "Gen-3" cho nền tảng lõi tổ ong PPE treo của GBX Power, gọi đó là "bước tiến tiếp theo của hiệu năng tổ ong Gen-3".
  • Paddletek: gọi "kỷ nguyên Gen 3" là giai đoạn ngành chuyển sang ép nhiệt (thermoforming) ở nhiệt độ và áp suất cao — và cho rằng chính giai đoạn này làm hiện tượng nén bẹp lõi tổ ong phổ biến hơn; dòng vợt foam Honeyfoam được hãng gọi là "bộ sưu tập Generation 4", trang Reserve viết vợt cho "lực và kiểm soát kiểu Gen 4".

Cùng một chữ "gen 3", JOOLA chỉ một dòng sản phẩm, Gearbox chỉ một kiểu lõi, Paddletek chỉ một phương pháp sản xuất của cả ngành. Khi mua, hãy hỏi đúng tên dòng của hãng và chứng nhận in trên vợt thay vì hỏi "gen mấy".

Chứng nhận trên vợt: USA Pickleball, UPA-A và chỉ số PBCoR

Mặt trước vợt Gearbox GX2 Power Hybrid màu đen, in dòng chữ Carbon Rib Core ở phần cổ vợt
GX2 Power Hybrid với lõi SST 2.0 CarbonRibCore; Gearbox viết dòng GX2 đáp ứng tiêu chuẩn PBCoR mới nhất của USAP.

Từ bản sửa đổi tháng 1/2025, Equipment Standards Manual thêm phép thử PBCoR (hệ số phục hồi vợt–bóng) để đo mức "lực" của vợt: giới hạn 0,44 từ 01/11/2024, hạ xuống 0,43 từ 01/11/2025; mục 2.F.2.a yêu cầu vợt giữ đúng chuẩn suốt vòng đời, kể cả sau "break-in". Đó là lý do trên vợt có dòng "USAP PBCoR .43 certified" (JOOLA Perseus Pro IV). UPA-A là chứng nhận của hệ thống giải chuyên nghiệp, tách biệt với USA Pickleball; hai chuẩn có thể cho kết quả khác nhau: Paddletek cho biết Honeyfoam TKO-X bản 14mm được duyệt cho giải UPA nhưng vượt ngưỡng lực của giải do USAP phê chuẩn, nên hãng dán tem "UPA Approved" đè lên dấu USAP dập sẵn. Luật 18.A yêu cầu vợt đánh giải có tên trong danh sách được USA Pickleball duyệt; bị phát hiện dùng vợt không đạt giữa trận là xử thua (18.A.2).

Lõi và mặt của các vợt đang có tại MPA

VợtLõi (theo hãng)Mặt (theo hãng)
JOOLA Perseus Pro V, Kosmos Pro VTổ ong PP + Propulsion Core, KineticFrame ở cổTextured Carbon Fiber
JOOLA Perseus Pro IVLõi PP + vách foam EVA, TechFlex PowerTextured Carbon Fiber
JOOLA Perseus Power FXFoam EPP + Adaptive Propulsion Core, unibodyLớp mặt tối ưu, độ nhám cao
Gearbox GBX PowerGen-3 Suspended PPE HoneycombCarbon thô một chiều
Gearbox GX2 PowerSST 2.0 CarbonRibCore (sườn carbon treo)Carbon dệt 3K
Paddletek Honeyfoam TKO-X, ReserveHoneyfoam: EPP + EVA + vành foamPT-700 carbon thô
Paddletek Phoenix Genesis, TempestTổ ong polypropylenePT-700 carbon thô

Bạn có thể so trực tiếp các mẫu trên trong danh mục vợt pickleball; trên trang mỗi sản phẩm, mục "Lõi vợt" và "Chất liệu" ghi đúng chữ của hãng.

Xem huấn luyện viên nói về vợt

Video Đánh pickleball nên chọn vợt nào? và Minh Béo đang dùng vợt gì? trong thư viện bài giảng của MPA cho thấy cách huấn luyện viên đọc lõi và mặt vợt khi tư vấn. Khách đến MPA Pickleball tại 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội được cầm thử các mẫu trên ngay tại sân.

Nguồn: USA Pickleball — 2026 Official Rulebook, Luật 3.D.1–3.D.7, 18.A; Equipment Standards Manual (01/2025), mục 2.E.2, 2.E.6.f, 2.F.2.a. JOOLA — Carbon vs Fiberglass (30/09/2022); Official Paddle Guide (22/01/2025); thông cáo Gen 3 (16/04/2024), tuyên bố Gen3 (05/06 và 13/06/2024); Dual Certified Pro IV (04/03/2025); Pro IV Paddles (08/09/2026); Pro V Collection (03/03/2026); KineticFrame (05/03/2026); Power FX (05/10/2026); trang Magnus 3, Perseus Pro V, Pro IV, Power FX. Gearbox — trang GBX Power, GX2 Power, GX2 Hyper, Pro Power Integra, G2 Quad. Paddletek — Full Foam vs. Honeycomb (28/07/2026), How Paddles Generate Spin (2026), trang Honeyfoam TKO-X, Reserve.

Quy đổi inch sang cm do MPA tính và làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

Lõi vợt pickleball là gì, có những loại nào?
Lõi là lớp nằm giữa hai tấm mặt vợt, quyết định cảm giác và độ nảy. Ba kiểu lõi trong cửa hàng MPA: tổ ong polymer (Paddletek Phoenix dùng polypropylene, Gearbox GBX Power dùng PPE), foam toàn phần (Paddletek Honeyfoam, JOOLA Power FX) và sườn carbon (Gearbox SST CarbonRibCore). Paddletek viết chất lượng chế tạo quan trọng hơn bản thân loại lõi.
Vợt pickleball gen 4, gen 5 là gì?
Đó là cách gọi trên thị trường theo số La Mã trong tên dòng vợt JOOLA Pro IV (03/2025) và Pro V (03/2026); trong các bài giới thiệu hai dòng này JOOLA không dùng chữ Gen 4, Gen 5. Tên Gen 3 mới là tên chính thức JOOLA đặt cho dòng vợt Propulsion Core ra mắt 04/2024. Paddletek lại gọi dòng foam Honeyfoam của mình là Generation 4.
Mặt vợt pickleball carbon và sợi thủy tinh khác nhau thế nào?
Theo JOOLA, sợi carbon cứng và bền, hấp thụ rồi dàn đều năng lượng nên mặt ít biến dạng, thiên về kiểm soát và độ chính xác; sợi thủy tinh kém cứng hơn, uốn nhiều hơn khi chạm bóng nên trả nhiều năng lượng hơn, cho phản hồi mạnh hơn. Vợt chuyên nghiệp của JOOLA dùng mặt carbon, vợt giải trí thường dùng sợi thủy tinh.
Vợt pickleball lõi foam có tốt hơn lõi tổ ong không?
Paddletek trả lời không loại nào tốt hơn tuyệt đối: foam cho cảm giác mềm, điểm ngọt đồng đều và không bị nén bẹp ô; tổ ong cho phản hồi giòn, dễ đoán và có hàng chục năm dữ liệu thực tế. Foam là công nghệ mới hơn, độ ổn định lâu dài còn đang được đánh giá.
Chỉ số PBCoR trên vợt pickleball nghĩa là gì?
PBCoR là hệ số phục hồi vợt–bóng, phép thử đo mức lực của vợt mà USA Pickleball đưa vào Equipment Standards Manual từ 01/2025. Giới hạn là 0,44 từ 01/11/2024 và 0,43 từ 01/11/2025; vợt ghi USAP PBCoR .43 nghĩa là đạt ngưỡng mới.
Chia sẻ bài viết
Đọc tiếp

Bài viết cùng chủ đề

Tất cả bài viết

Kỹ thuật dink pickleball: dink là gì, khi nào dùng và những lỗi hay gặp

Dink là cú đánh nhẹ từ vạch bếp, bóng nảy trong bếp đối phương. Bài giải thích khi nào nên dink, kỹ thuật theo mẹo huấn luyện của USA Pickleball (mặt vợt mở, cầm lỏng, giữ yên cổ tay), cách đổi điểm rơi, luật bếp khi dink, lỗi bóng bổng và bài tập cho người mới.

Quấn cán vợt pickleball: overgrip khác cốt cán thế nào, khi nào thay và cách quấn bốn bước

Hướng dẫn quấn cán vợt pickleball: phân biệt overgrip (quấn ngoài) với cốt cán (replacement grip), luật USA Pickleball 2026 cho phép thay quấn cán và đổi cỡ cán, chọn chu vi cán trước khi quấn, chọn loại khô hay dính theo mô tả Gearbox và JOOLA, dấu hiệu cần thay và bốn bước quấn overgrip theo cách huấn luyện viên MPA hướng dẫn.

Erne và ATP (around the post) trong pickleball là gì? Luật nào cho phép, khi nào dùng và cách phòng

Erne là cú volley từ ngoài vùng không volley sau khi chạy vòng hoặc nhảy qua góc bếp để đứng sát lưới ngoài vạch biên; ATP (around the post) là cú đánh đưa bóng vòng ngoài cột lưới sang sân đối phương. Bài viết dẫn các điều luật 3.A.4.c, 11.A, 13.C–13.I của USA Pickleball 2026, điểm mới 10.C.5, khi nào có cơ hội, cách phòng và trình độ nên tập.