Bỏ qua điều hướng
Luật chơi

Các lỗi trong pickleball (fault): giao bóng, hai lần nảy, bếp, chạm lưới, bóng chạm người

Bảng tra các lỗi (fault) trong pickleball theo Phụ lục A.1 của USA Pickleball Official Rulebook 2026, kèm số điều luật: lỗi trước và trong khi giao bóng, lỗi hai lần nảy, bóng ngoài, bóng chạm người, đánh bóng hai lần, lỗi bếp, lỗi về vợt, lỗi liên quan tới lưới; phân biệt lỗi với đánh lại, cản trở, lỗi kỹ thuật và ai được bắt lỗi.

MPA Pickleball 17 phút đọc
Nội dung bài viết
  1. Lỗi (fault) là gì và hậu quả của một lỗi
  2. Lỗi trước và trong khi giao bóng (Mục 6, 7)
  3. Lỗi hai lần nảy và các lỗi trong pha bóng (Mục 10)
  4. Lỗi bếp (Mục 11)
  5. Lỗi về vợt (Mục 12)
  6. Lỗi liên quan tới lưới và sân đối phương (Mục 13)
  7. Lỗi khi tự ý dừng pha bóng hoặc nhận sai người (Mục 5, 9)
  8. Ai được gọi lỗi và xử lý khi hai bên không đồng ý?

Lỗi trong pickleball (fault) là vi phạm luật làm bóng chết và thua pha bóng (Mục 2, USA Pickleball Official Rulebook 2026). Phụ lục A.1 của sách luật 2026 liệt kê các lỗi thuộc phần luật chơi chung, chia theo thời điểm: trước và trong khi giao bóng, trong pha bóng (hai lần nảy, bóng ngoài, bóng chạm người), ở vùng bếp, về vợt, và liên quan tới lưới. Bên nhận mắc lỗi thì bên giao được 1 điểm; bên giao mắc lỗi thì mất quyền giao (cách tính tiêu chuẩn, Luật 4.A).

Bài này là bảng tra đầy đủ các lỗi kèm số điều luật để bạn mở sách kiểm lại. Những lỗi phổ biến nhất với người mới đã được giới thiệu ở bài luật chơi pickleball cơ bản; ở đây đi tiếp vào những lỗi ít người biết và các tình huống trông giống lỗi nhưng không phải.

Lỗi (fault) là gì và hậu quả của một lỗi

Theo Luật 9.B, một lỗi — dù do người chơi tự nhận hay được gọi — làm bóng chết ngay. Lỗi chỉ xảy ra khi bóng còn sống, trừ lỗi quán tính ở bếp vẫn tính sau khi bóng chết (9.B.1). Hậu quả tuỳ ai mắc lỗi:

  • Bên nhận mắc lỗi: bên giao thắng pha bóng và được 1 điểm (4.A).
  • Bên giao mắc lỗi: không ai được điểm; đánh đơn đổi giao ngay (5.A.3), đánh đôi chuyển sang người giao thứ hai hoặc đổi giao nếu người thứ hai mắc lỗi (5.B.5, 5.B.6).
  • Rally scoring: bên không mắc lỗi được 1 điểm bất kể đang giao hay nhận (14.A.2).

Cần phân biệt lỗi với ba khái niệm khác trong sách luật, vì hậu quả hoàn toàn khác nhau:

Khái niệmLà gìHậu quả
Lỗi (fault)Vi phạm luật của một người chơiBóng chết, thua pha bóng (Mục 2, 9.B)
Đánh lại (replay)Pha bóng bị huỷ vì lý do không phải lỗi, ví dụ gọi sai điểm được sửa kịp (6.F.1), bóng mắc vào lưới (13.A.1)Giao lại, không ai được điểm, không đổi người giao (Mục 2)
Cản trở (hinder)Yếu tố bên ngoài không do người chơi gây ra: bóng sân bên lăn sang, côn trùng, người lạ vào sân (Mục 2)Bất kỳ ai cũng được gọi; bóng chết và đánh lại (9.C.1, 9.C.2)
Lỗi kỹ thuật (technical foul)Hình phạt hành vi phi thể thao ở giải đấuTrừ 1 điểm, hoặc cộng 1 điểm cho đối phương nếu đang 0 điểm; không đổi người giao (22.E.1, 22.E.2)
Sơ đồ hậu quả của một lỗi trong pickleball: bóng chết, nếu bên nhận mắc lỗi thì bên giao được 1 điểm, nếu bên giao mắc lỗi thì mất quyền giao; rally scoring bên kia được 1 điểm
Mọi lỗi đều dẫn tới bóng chết. Ai được lợi tuỳ bên nào mắc lỗi và thể thức tính điểm đang dùng.

Lỗi trước và trong khi giao bóng (Mục 6, 7)

Đây là nhóm lỗi nhiều nhất, 14 điều. Phần lớn tính cho bên giao; hai lỗi về khiếu nại tỉ số tính cho người dừng pha bóng, và lỗi cuối bảng tính cho bên nhận:

Điều luậtLỗiGhi chú
6.C.1Giao bóng khi tỉ số đang được gọiPhải gọi hết điểm rồi mới giao
6.D.1Không giao trong 10 giây sau khi gọi xong điểmĐổi khu giao sau khi gọi thì gọi lại, đếm lại (6.D.2)
6.F.2Dừng pha bóng để khiếu nại một tỉ số được gọi đúngLỗi của người dừng
6.F.3Dừng pha bóng để sửa điểm sau khi quả trả giao đã được đánhSửa điểm phải trước cú trả giao
7.A.1.aCả hai chân rời mặt sân lúc vợt chạm bóngÍt nhất một chân phải chạm khu vực giao bóng
7.A.2.aChân chạm sân (dẫm vạch cuối hoặc vào trong sân) lúc giao"Lỗi chân" phổ biến nhất
7.A.3.aChân chạm mặt sân ngoài khu vực giao bóng đúngĐứng lệch sang nửa sân bên kia
7.C.5Volley serve sai một trong ba điều kiện (cung vợt đi lên, đầu vợt không cao hơn cổ tay, bóng không cao hơn thắt lưng)Ba điều kiện phải "rõ ràng" theo bản 2026
7.D.6Drop serve thả bóng không từ độ cao tự nhiên hoặc có tác động lực khi thảKhông ném, không đẩy bóng
7.E.1Quả giao rơi ngoài ô giao bóng đúngChạm vạch cuối, vạch biên, vạch giữa của ô là trong (3.A.4.f)
7.E.2Quả giao rơi vào bếp hoặc chạm vạch bếpNgoại lệ duy nhất "chạm vạch là ngoài"
7.E.3Quả giao chạm vật cố định (trần, tường, hàng rào) trước khi rơiCột lưới cũng là vật cố định
7.E.4Quả giao chạm người giao hoặc đồng đội người giaoKể cả quần áo, vật mang theo
7.E.5Quả giao chạm người nhận hoặc đồng đội người nhận trước khi chạm đấtLỗi của bên nhận, kể cả khi bóng đang bay ra ngoài

Quả giao chạm mép lưới rồi rơi đúng ô vẫn hợp lệ, không giao lại (7.E); nhưng quả giao chạm cột hoặc bất kỳ bộ phận nào của hệ thống đỡ lưới là lỗi (13.B.1). Kỹ thuật giao đúng luật có ở bài giao bóng pickleball.

Sơ đồ nửa sân nhận giao với năm tình huống quả giao: rơi ngoài ô, rơi vào bếp hoặc vạch bếp, chạm vật cố định, chạm người giao, chạm người nhận trước khi nảy
Năm lỗi điểm rơi của quả giao (7.E.1 – 7.E.5). Riêng bóng chạm người nhận trước khi nảy là lỗi của bên nhận.

Lỗi hai lần nảy và các lỗi trong pha bóng (Mục 10)

  1. 10.A.1 – Người nhận volley quả giao. Quả giao phải nảy trước khi đánh trả.
  2. 10.A.2 – Bên giao volley quả trả giao. Lỗi của cả người giao lẫn đồng đội; đây là lỗi hay bị bỏ qua nhất ở sân phong trào, vì bên giao thường quen lao lên lưới ngay sau quả giao.
  3. 10.B.1 – Để bóng nảy hai lần bên phần sân mình trước khi đánh trả.
  4. 10.C.1 – Bóng rơi ngoài phần sân đối phương ở lần chạm đất đầu tiên.
  5. 10.C.2 – Bóng không qua lưới, rơi lại phần sân của người đánh.
  6. 10.C.3 – Bóng chạm người hoặc bất cứ thứ gì mặc, mang trên người, trừ vợt và bàn tay dưới cổ tay đang cầm vợt. Luật không phân biệt bóng đang bay vào hay ra, nên muốn "để bóng ra ngoài" thì phải tránh hẳn.
  7. 10.C.4 – Bóng chạm vật cố định (trần, đèn, tường, hàng rào) trước khi nảy trong sân.
  8. 10.C.5 – Không trả được bóng đã nảy trong sân mình trước khi bóng chạm vật cố định, ví dụ bóng nảy rồi xoáy vào cột lưới: lỗi của người không trả được, không phải của người đánh.
  9. 10.D.1 – Đánh bóng hơn một lần bằng động tác không liên tục hoặc không cùng một hướng. Chạm hai lần trong cùng một cú vung liên tục thì không lỗi (10.D).
  10. 10.D.2 – Hai đồng đội cùng chạm bóng khi đánh trả.

Năm tình huống trong cùng mục này không phải lỗi: vung vợt hụt hoàn toàn, bóng vẫn sống (10.E); bóng vỡ, nứt, mềm thì vẫn chơi hết pha bóng, chỉ đánh lại khi mọi người đồng ý rằng bóng hỏng ảnh hưởng kết quả (10.G, 10.G.1); chấn thương (10.H) hay trục trặc trang phục, dụng cụ (10.I) không được dừng pha bóng; vật rơi trên phần sân mình thì bóng vẫn sống, kể cả khi bóng chạm vật đó, trừ khi vật rơi vào bếp do bạn đang volley (10.J). Gây mất tập trung cho đối phương lúc họ sắp đánh bóng bị cấm (10.F) và ở trận có trọng tài là lỗi (20.I.1).

Lỗi bếp (Mục 11)

Ba lỗi bếp đều gắn với cú volley: chạm bếp hoặc vạch bếp trong lúc volley (11.A.1), đà sau volley đưa bạn chạm bếp dù bóng đã chết (11.A.2), và volley khi chưa đặt cả hai chân ra ngoài bếp sau lần chạm bếp trước (11.A.3). Vào bếp đánh bóng đã nảy không phải lỗi. Toàn bộ tình huống bếp hay tranh cãi có ở bài vùng bếp pickleball.

Lỗi về vợt (Mục 12)

  • 12.A.1 – Dùng hoặc mang theo hơn một vợt khi bóng đang trong cuộc.
  • 12.B.1 – Đánh bóng khi vợt không còn trong tay (ném vợt về phía bóng). Cầm vợt bằng một hay hai tay, đổi tay giữa pha bóng đều hợp lệ (12.B).
  • 12.C.1 – Giữ hoặc "dính" bóng trên mặt vợt (carry): bóng không bật ra mà bị kéo đi trên mặt vợt (Mục 2).

Lỗi liên quan tới lưới và sân đối phương (Mục 13)

Mục 13 là nơi tập trung nhiều lỗi "trông thì vô hại" nhất:

Điều luậtLỗi
13.B.1Quả giao chạm hệ thống đỡ lưới ở bất kỳ bên nào; bóng đánh trả chạm hệ thống đỡ lưới bên mình trước khi qua lưới
13.D.1Đánh bóng lọt qua khe giữa lưới và cột lưới
13.E.1Đánh bóng luồn dưới lưới
13.F.1Đánh bóng khi bóng chưa hoàn toàn vượt qua mặt phẳng lưới sang phía mình
13.G.1Người chơi, hoặc đồ mặc, mang theo, chạm lưới hay hệ thống đỡ lưới khi bóng sống — vợt chạm lưới cũng là lỗi
13.H.1Chạm vào đối phương hoặc phần sân của đối phương khi bóng sống
13.I.1.aVượt mặt phẳng lưới trước khi chạm bóng
13.I.1.bVượt mặt phẳng lưới mà không chạm bóng
13.I.2.aBóng nảy bên mình rồi xoáy ngược về bên đối phương: vượt mặt phẳng lưới trước khi bóng qua hết
13.I.2.bTình huống trên, không chạm được bóng trước khi bóng nảy bên đối phương

Hợp lệ: bóng chạm mép lưới hoặc dây căng lưới rồi qua, pha bóng tiếp tục (13.A); đánh bóng vòng ngoài cột lưới (13.C); vợt vượt mặt phẳng lưới ngay sau khi chạm bóng theo đà cú đánh (13.I.1); khi bóng nảy bên mình rồi bay ngược về bên kia, bạn được vươn qua, luồn dưới hoặc vòng quanh lưới để đánh, miễn bóng đã qua hẳn (13.I.2). Đánh lại: bóng đánh trả mắc vào lưới hoặc chạm phần lưới sệ xuống đất (13.A.1), bóng chạm thanh ngang của hệ thống đỡ lưới trong sân (13.B.2), lưới hỏng giữa pha bóng (13.J).

Sáu tình huống ở lưới: bóng chạm mép lưới qua được và đánh vòng cột là hợp lệ; bóng luồn dưới lưới, lọt giữa lưới và cột, vợt chạm lưới, đánh bóng trước khi qua mặt phẳng lưới là lỗi
Ở lưới, chỉ hai việc hợp lệ: bóng chạm mép lưới rồi qua (13.A) và đánh vòng ngoài cột (13.C). Bốn tình huống còn lại là lỗi.

Lỗi khi tự ý dừng pha bóng hoặc nhận sai người (Mục 5, 9)

Dừng pha bóng trước khi bóng chết là lỗi của người dừng (9.A.1), trừ ba lý do được luật cho phép: gọi cản trở (9.C), chỉ ra đúng sai sót về người giao, người nhận hay vị trí (5.C.1.a), và đề nghị sửa tỉ số gọi sai trước cú trả giao (6.F.1). Dừng pha bóng để tố sai vị trí nhưng tố sai là lỗi (5.C.1.b). Đánh đôi còn một lỗi tinh vi: khi mọi người đều đứng đúng mà người trả giao bóng lại không phải người nhận đúng, đó là lỗi của người ấy, kể cả khi pha bóng đã kết thúc, miễn được gọi trước quả giao sau (5.C.1.c).

Ở giải đấu, Phụ lục A.1 bổ sung: trọng tài bác lời gọi "out" của người chơi (19.F.1), gọi cản trở không được công nhận (20.H.1), gây mất tập trung (20.I.1), gọi hội ý sau khi quả giao đã được đánh (21.A.2.a), bóng dự phòng mang theo người lộ ra hoặc rơi xuống sân (24.B.1). Cách gọi vạch và hội ý đúng luật thi đấu có ở bài gọi bóng ngoài, timeout, đổi sân và trọng tài.

Ai được gọi lỗi và xử lý khi hai bên không đồng ý?

Sân không có trọng tài vận hành bằng sự trung thực: Luật 9.B.2 yêu cầu bạn gọi lỗi của chính mình và của đồng đội ngay khi mắc hoặc phát hiện. Với đối phương, bạn chỉ được gọi hai loại lỗi là lỗi bếp và lỗi chân khi giao (9.B.3), phải gọi ngay và muộn nhất trước quả giao kế tiếp (9.B.3.a); hai đội bất đồng thì đánh lại (9.B.3.b), hai đồng đội bất đồng thì xử có lợi cho đối phương (9.B.3.c). Mọi lỗi khác — hai lần nảy, bóng chạm người, đánh bóng hai lần — bạn được nhắc đối phương sau pha bóng nhưng không có quyền ép; quyết định cuối thuộc về người bị cho là mắc lỗi (9.B.4). Ở trận có trọng tài, trọng tài gọi lỗi chân khi giao, quả giao ngắn và lỗi bếp (19.A.1), đồng thời có quyền gọi mọi vi phạm khác (17.D.8).

Sơ đồ quyền gọi lỗi theo Luật 9.B: tự gọi lỗi của mình và đồng đội; chỉ được gọi lỗi bếp và lỗi chân khi giao lên đối phương; hai đội bất đồng thì đánh lại, hai đồng đội bất đồng thì có lợi cho đối phương
Quyền gọi lỗi ở sân không trọng tài (Luật 9.B.2 – 9.B.4). Bất đồng giữa hai đội về lỗi bếp hay lỗi chân thì đánh lại.
Chơi đúng luật từ buổi đầu

Theo cách huấn luyện viên MPA hướng dẫn, người mới nên học lỗi theo thứ tự: giao bóng, hai lần nảy, bếp, rồi mới tới các lỗi ở lưới. Khi chơi tập, hãy tự gọi lỗi cho nhau đúng theo Luật 9.B để quen luật trước khi ra sân câu lạc bộ. Nếu muốn có người sửa từ đầu, khóa Cơ bản của MPA Pickleball (Minh Beo Pickleball Academy, 68 Vũ Đức Thận, phường Việt Hưng, Hà Nội) là nơi bắt đầu phù hợp. Đăng ký học thử miễn phí, sân có mái che, buổi đầu MPA có vợt cho học viên dùng.

Nguồn: USA Pickleball, 2026 Official Rulebook — Mục 2 (Định nghĩa Fault, Replay, Hinder, Carry, Permanent Object); Luật 3.A.4.f, 4.A, 5.A.3, 5.B.5, 5.B.6, 5.C.1.a – 5.C.1.c, 6.C.1, 6.D.1, 6.D.2, 6.F.1 – 6.F.3, 7.A – 7.E.5, 9.A.1, 9.B – 9.C.2, 10.A – 10.J, 11.A.1 – 11.A.3, 12.A.1, 12.B, 12.B.1, 12.C.1, 13.A – 13.J, 14.A.2, 17.D.8, 19.A.1, 19.F.1, 20.H.1, 20.I.1, 21.A.2.a, 22.E.1, 22.E.2, 24.B.1 và Phụ lục A.1. Tải từ usapickleball.org/rules.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi (fault) trong pickleball là gì?
Theo Mục 2 của sách luật USA Pickleball 2026, lỗi là vi phạm luật làm bóng chết và thua pha bóng. Bên nhận mắc lỗi thì bên giao được 1 điểm; bên giao mắc lỗi thì mất quyền giao. Lỗi chỉ xảy ra khi bóng sống, trừ lỗi quán tính ở bếp vẫn tính sau khi bóng chết (9.B.1).
Các lỗi giao bóng pickleball thường gặp là gì?
Lỗi chân: hai chân rời mặt sân, chân dẫm vạch cuối hoặc đứng ngoài khu vực giao bóng đúng (7.A). Lỗi động tác: volley serve không đủ ba điều kiện (7.C.5), drop serve có đẩy bóng (7.D.6). Lỗi điểm rơi: bóng ra ngoài ô, vào bếp hoặc chạm vạch bếp, chạm vật cố định, chạm người giao (7.E.1–7.E.4). Giao khi đang gọi điểm hoặc quá 10 giây cũng là lỗi (6.C.1, 6.D.1).
Vợt chạm lưới trong pickleball có bị lỗi không?
Có. Luật 13.G.1: người chơi hoặc bất cứ thứ gì mặc, mang theo (kể cả vợt) chạm lưới hay hệ thống đỡ lưới khi bóng còn sống là lỗi. Bóng chạm mép lưới rồi bay qua thì vẫn chơi tiếp (13.A); bóng đánh vòng ngoài cột lưới là hợp lệ (13.C).
Bóng chạm người trong pickleball tính thế nào?
Sau quả giao, bóng chạm vào người hoặc đồ mặc, mang theo là lỗi của người bị chạm, trừ vợt và bàn tay dưới cổ tay đang cầm vợt (Luật 10.C.3). Luật không phân biệt bóng đang bay vào hay ra ngoài. Riêng quả giao chạm người nhận trước khi nảy là lỗi của bên nhận (7.E.5).
Tôi có được bắt lỗi hai lần nảy của đối phương không?
Ở sân không có trọng tài thì không có quyền ép. Luật 9.B.3 chỉ cho phép gọi lỗi bếp và lỗi chân khi giao lên đối phương; các lỗi khác như hai lần nảy, bóng chạm người, đánh bóng hai lần bạn chỉ được nhắc sau pha bóng và quyết định thuộc về người bị cho là mắc lỗi (9.B.4). Có trọng tài thì trọng tài gọi.
Chia sẻ bài viết
Đọc tiếp

Bài viết cùng chủ đề

Tất cả bài viết

Vùng bếp pickleball (kitchen): kích thước, luật volley và các lỗi dẫm bếp

Vùng bếp (non-volley zone, kitchen) trong pickleball sâu 2,13 m, rộng 6,10 m mỗi bên lưới, vạch bếp thuộc bếp. Giải thích Luật 11.A: khi nào được vào bếp, ba lỗi bếp 11.A.1–11.A.3 (chạm bếp khi volley, quán tính sau volley, chưa ra khỏi bếp đã volley), các tình huống hay tranh cãi và ai được bắt lỗi bếp.